| Nội dung kiểm tra | Thời gian kiểm tra | ||
| 2 lần/tháng | 3 tháng/lần | Hàng năm | |
| Vệ sinh | X | ||
| Khe hở giữa bậc thang và bao che hai bên | X | ||
| Tấm lược | X | ||
| Bậc thang | X | ||
| Xích bậc thang | X | ||
| Xích truyền động tay vịn | X | ||
| Xích chính | X | ||
| Máy kéo | X | ||
| Hệ thống thắng | X | ||
| Hệ thống an toàn | X | ||
| Khe hở thắng | X | ||
| Tay vịn | X | ||
| Trục chính | X | ||
| Trục truyền động tay vịn | X | ||














